Close

iGooMedia.com

Solution For Business

0

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Giải Pháp Kinh Doanh Online Gia Tăng Doanh Số

Một Số Keyword Trung Quốc Để Tìm Hàng Trên Taobao,1688…

17 Tháng Mười, 2017 Chưa được phân loại

Phần 1

Nam: 男
Nữ: 女

Đồ cute: 可爱

Đồ Hàn Quốc: 韩装

Giày nữ : 女鞋

Túi xách : 包袋

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ: 钱包卡套

Áo sơ mi : 衬衫

Váy:裙子

Váy liền: 连衣裙

Áo ba lỗ: 背心

T-shirt: T恤

Quần:裤子

Quần tất: 打底裤

Quần bò: 牛仔裤

Vest : 西装

Áo hai dây: 小背心/小吊带
Bộ đồ thường/đồ ngủ: 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục:婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai: 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn: 围巾/手套/帽子套件

Găng tay: 手套

Áo da: 皮衣

Áo gió: 风衣

Áo len: 毛衣

Áo ren / voan: 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên: 中老年服装

Áo khoác ngắn: 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục: 职业套装/学生校服/工作制服

Phần 2 :

I. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc thông dụng
Để sử dụng bảng từ khóa được tốt nhất khách hàng có thể dùng kết hợp như : đồ cute nữ mùa hè bằng cách kết hợp : Đồ cute : 可爱, Nữ : 女, mùa hè : 夏天 để ra được kết quả ưng ý nhất. Tương tự với việc bạn có thể kết hợp để tìm ra những sản phẩm như : quần áo nam giá rẻ, túi xách nữ chất lượng, balo nam mùa hè giá rẻ …

Nam : 男

Nữ : 女

trẻ em : 孩子

Trung niên : 中年

Người già : 老年

II. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực thời trang quần áo túi xách
Đồ cute : 可爱

Đồ hàn quốc :韩装

Giày nữ : 女鞋

Túi xách :包袋

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套

Áo sơ mi : 衬衫

Váy : 裙子

Váy liền : 连衣裙

Áo ba lỗ :背心

T-shirt : T恤

Quần: 裤子

Quần tất : 打底裤

Quần bò :牛仔裤

Vest : 西装

Áo hai dây :小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió :风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên : 中老年服装

Áo khoác ngắn: 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục : 职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ : 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai : 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn : 围巾/手套/帽子套件

Găng tay : 手套

II. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực đồ điện tử phụ kiện
Điện thoại : 手机

Phụ kiện điện thoại : 手机配件

Ốp lưng : 保护壳

Tai nghe : 耳机

Mặt kính điện thoại : 玻璃膜

Pin : 电池

 

III. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực đồ nội thất gia dụng
Tủ : 柜子

Giường : 床

Bàn : 壁纸

Giấy dán tường : 壁纸

Tranh treo tường : 壁画

Đèn : 灯

Vòi tắm : 淋浴

IV. Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc khác ( mùa, phong cách, thông số, giảm giá …)
Mùa hè : 夏天

Mùa thu : 秋天

Mùa xuân : 春天

Hàn Quốc : 韩国

Công sở : 上班族

Trẻ trung : 年轻

Năng động : 活泼

Sexy : 辣妹

Giảm giá : 降价

Cao cấp : 高级

Giá rẻ : 便宜

Chúc các bạn sớm tìm được nguồn hàng mình ưng ý nhất, thắc mắc cứ cmt bên dưới trong khả năng mình sẽ giải đáp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đóng